Phép dịch "precario" thành Tiếng Việt
tạm, tạm thời là các bản dịch hàng đầu của "precario" thành Tiếng Việt.
precario
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Riferito ad un rapporto di lavoro: legato a un contratto a termine.
-
tạm
adjectiveLavorava qui, ma era un receptionist, un precario.
Anh ta làm ở đây. Nhưng chỉ là tiếp tân, tạm thời thôi.
-
tạm thời
Lavorava qui, ma era un receptionist, un precario.
Anh ta làm ở đây. Nhưng chỉ là tiếp tân, tạm thời thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " precario " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm