Phép dịch "precedentemente" thành Tiếng Việt

trước đây là bản dịch của "precedentemente" thành Tiếng Việt.

precedentemente adverb

In un tempo anteriore a questo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • trước đây

    adverb

    In un tempo anteriore a questo.

    Raggiunge il luogo in cui aveva precedentemente deciso di andare.

    Cậu ta đi đến nơi mà trước đây cậu đã dự định đi đến.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " precedentemente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "precedentemente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch