Phép dịch "precedere" thành Tiếng Việt

có trước, đi trước, đến trước là các bản dịch hàng đầu của "precedere" thành Tiếng Việt.

precedere verb ngữ pháp

Avanzare prima di altri nel tempo o nello spazio.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • có trước

    Il mio accordo precede il vostro

    Hợp đồng của tôi với ông Cogburn có trước của anh.

  • đi trước

    Gli angeli li precederanno e prepareranno la via.

    Các thiên sứ sẽ đi trước và mở đường cho họ.

  • đến trước

    E'la terza rapina in un mese preceduta da una tempesta anomala.

    Vụ cướp thứ ba trong một tháng, nơi nào cũng có một cơn bão kì dị đến trước.

  • ở trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " precedere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "precedere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "precedere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch