Phép dịch "placare" thành Tiếng Việt

làm bớt, làm dịu, làm nguôi là các bản dịch hàng đầu của "placare" thành Tiếng Việt.

placare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • làm bớt

  • làm dịu

    verb

    Pensi di poter placare le fiamme della mia ira con un'altra scommessa?

    Anh nghĩ anh có thể làm dịu ngọn lửa giận dữ trong tôi à?

  • làm nguôi

    Viceversa una risposta mite spesso placa gli animi.

    Trái lại, lời đáp êm nhẹ thường làm nguôi cơn giận.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm đỡ
    • xoa dịu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " placare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "placare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch