Phép dịch "pizzicare" thành Tiếng Việt

bắt, cắn, ngứa là các bản dịch hàng đầu của "pizzicare" thành Tiếng Việt.

pizzicare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bắt

    verb

    Inizia con sangue e budella, un pizzico di compassione per le povere vittime... e completa il tutto con sdegno morale.

    Bắt đầu với ít máu, nội tạng, một chút thương cảm cho các nạn nhân tội nghiệp, và rồi đẩy lên bằng sự phẫn nộ.

  • cắn

    verb

    Se ti pizzica e'letale.

    Nếu nó cắn sẽ gây chết người đấy.

  • ngứa

    verb

    Le mie parti di ragno pizzicano.

    Mm, con nhện trong tôi đang ngứa ngáy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tóm
    • véo
    • đốt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pizzicare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pizzicare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pizzicare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch