Phép dịch "pizzico" thành Tiếng Việt

ngòi, nhúm, vòi là các bản dịch hàng đầu của "pizzico" thành Tiếng Việt.

pizzico noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngòi

  • nhúm

    verb noun

    con un pizzico di nocciola e miele,

    với một nhúm hạt dẻ và mật ong,

  • vòi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pizzico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pizzico" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bắt · cắn · ngứa · tóm · véo · đốt
Thêm

Bản dịch "pizzico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch