Phép dịch "pizza" thành Tiếng Việt
pizza, bánh pizza, Pizza là các bản dịch hàng đầu của "pizza" thành Tiếng Việt.
pizza
noun
feminine
ngữ pháp
Un piatto italiano che ha per base un impasto di acqua, farina, sale e lievito, lavorato fino a ottenere una forma piatta, cotto al forno e variamente condito.
-
pizza
Tom ha mangiato la pizza avanzata per colazione.
Tom ăn phần pizza thừa cho bữa sáng.
-
bánh pizza
nounQuesta pizza è disgustosa!
Cái bánh pizza này thật ghê tởm!
-
Pizza
prodotto gastronomico italiano
Tom ha mangiato la pizza avanzata per colazione.
Tom ăn phần pizza thừa cho bữa sáng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pizza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pizza"
Thêm ví dụ
Thêm