Phép dịch "placca" thành Tiếng Việt
biển, bản, lá là các bản dịch hàng đầu của "placca" thành Tiếng Việt.
placca
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
biển
nounE'quel dinosauro con le placche sulla schiena?
Có phải con khủng long với cái biển ở sau lưng không?
-
bản
nounIn effetti, ho comprato l'edizione speciale placcata in oro
Thực ra, tôi đã mua phiên bản đặc biệt được mạ vàng.
-
lá
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mảng
- tấm
- danh từ giống cái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " placca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "placca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mảng bám răng
-
mạ
-
Kiến tạo mảng
Thêm ví dụ
Thêm