Phép dịch "pigrizia" thành Tiếng Việt
sự lười biếng, lười, sự lười nhác là các bản dịch hàng đầu của "pigrizia" thành Tiếng Việt.
pigrizia
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự lười biếng
Era soltanto comunissima pigrizia.
Chỉ là sự lười biếng từ xa xưa.
-
lười
adjective nounQuando vogliono mangiare, mette giù il tomahawk per nutrire la loro pigrizia.
Khi họ muốn ăn, họ thả rìu xuống vì lười nhác.
-
sự lười nhác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pigrizia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm