Phép dịch "pilastro" thành Tiếng Việt

cột, trụ, trụ cột là các bản dịch hàng đầu của "pilastro" thành Tiếng Việt.

pilastro noun masculine ngữ pháp

Elemento di sostegno in muratura, destinato a sorreggere principalmente archi e volte. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cột

    noun

    Nella società americana l'uomo è il pilastro della famiglia.

    Thực tế trong xã hội Mỹ, người đàn ông là trụ cột trong việc nội trợ.

  • trụ

    noun

    Nella società americana l'uomo è il pilastro della famiglia.

    Thực tế trong xã hội Mỹ, người đàn ông là trụ cột trong việc nội trợ.

  • trụ cột

    Nella società americana l'uomo è il pilastro della famiglia.

    Thực tế trong xã hội Mỹ, người đàn ông là trụ cột trong việc nội trợ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pilastro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pilastro"

Thêm

Bản dịch "pilastro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch