Phép dịch "pignorare" thành Tiếng Việt
tịch biên là bản dịch của "pignorare" thành Tiếng Việt.
pignorare
verb
ngữ pháp
-
tịch biên
La banca stava per pignorare la casa dei miei genitori, cosi'ho accettato di trasportare dei clandestini oltre il confine.
Ngân hàng sắp sửa tịch biên nhà của ba mẹ tôi, nên tôi đã đồng ý chở đồ bất hợp pháp qua biên giới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pignorare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm