Phép dịch "pigolare" thành Tiếng Việt
chiêm chiếp là bản dịch của "pigolare" thành Tiếng Việt.
pigolare
verb
ngữ pháp
Emettere il suono stridulo di un giovane uccello.
-
chiêm chiếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pigolare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm