Phép dịch "perizia" thành Tiếng Việt
kỹ năng, sự khéo tay là các bản dịch hàng đầu của "perizia" thành Tiếng Việt.
perizia
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Valutazione ufficiale di un esperto.
-
kỹ năng
L’intero libro presentava molti segni dell’antichità della sua costituzione e una grande perizia nell’arte dell’incisione.
Toàn thể quyển sách cho thấy nhiều dấu hiệu của thời xưa trong cách đặt câu, và nhiều kỹ năng trong nghệ thuật khắc chữ.
-
sự khéo tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perizia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm