Phép dịch "perire" thành Tiếng Việt

bỏ mạng, chết, diệt vong là các bản dịch hàng đầu của "perire" thành Tiếng Việt.

perire verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bỏ mạng

    In una marcia della morte in cui persero la vita più di 10.000 prigionieri del campo di concentramento non perì nemmeno un testimone di Geova.

    Không một Nhân Chứng Giê-hô-va nào chết trong khi hơn 10.000 bạn đồng tù bỏ mạng trong suốt chặng đường tử hành đó.

  • chết

    Adjectival; Verbal

    Dobbiamo imparare a vivere insieme come fratelli, o periremo insieme come stupidi.

    Chúng ta phải học chung sống với nhu như anh em hoặc chúng ta sẽ cùng chết như những kẻ ngu.

  • diệt vong

    verb

    Come mai volete perire a causa della durezza del vostro cuore?

    Sao các anh lại muốn cho mình phải bị diệt vong vì lòng dạ chai đá?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "perire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "perire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch