Phép dịch "periscopio" thành Tiếng Việt

kính tiềm vọng, ống nhòm ngầm, nhan là các bản dịch hàng đầu của "periscopio" thành Tiếng Việt.

periscopio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kính tiềm vọng

  • ống nhòm ngầm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " periscopio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Periscopio
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhan

Hình ảnh có "periscopio"

Thêm

Bản dịch "periscopio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch