Phép dịch "perito" thành Tiếng Việt
viên giám định là bản dịch của "perito" thành Tiếng Việt.
perito
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
viên giám định
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perito " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "perito" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bỏ mạng · chết · diệt vong
Thêm ví dụ
Thêm