Phép dịch "perla" thành Tiếng Việt
ngọc trai, trân châu, hạt trai là các bản dịch hàng đầu của "perla" thành Tiếng Việt.
perla
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
-
ngọc trai
nounSe un buco nero e'un ostrica, la singolarita'e'la perla al suo interno.
Nếu coi lỗ đen như một con trai, thì điểm kỳ dị là viên ngọc trai bên trong.
-
trân châu
nounÈ invero una perla di gran prezzo (vedere Matteo 13:46).
Nó chính là trân châu vô giá (xin xem Ma Thi Ơ 13:46).
-
hạt trai
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 珍珠
- Ngọc trai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm