Phép dịch "oppositore" thành Tiếng Việt
đối thủ, 對手 là các bản dịch hàng đầu của "oppositore" thành Tiếng Việt.
oppositore
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Un concorrente che cui ci si confronta. [..]
-
đối thủ
nounIo ne sono sempre stato un oppositore. C'è bisogno di emozione.
Tôi luôn là một đối thủ của nó. Tôi cho rằng cảm xúc là cần thiết.
-
對手
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oppositore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm