Phép dịch "oppressione" thành Tiếng Việt

sự áp bức, sự ức hiếp là các bản dịch hàng đầu của "oppressione" thành Tiếng Việt.

oppressione noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự áp bức

    La notte, un altro oscuro periodo di oppressione, verrà subito dopo il mattino.

    Đêm—một thời kỳ tối tăm khác của sự áp bức—sẽ mau chóng theo gót chân của buổi sáng.

  • sự ức hiếp

    Il saggio disse: “La semplice oppressione può far agire follemente il saggio”.

    Một người khôn ngoan xưa đã nói: “Chỉ có sự ức hiếp không thôi có thể làm người khôn ngoan hành động rồ dại”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oppressione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oppressione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch