Phép dịch "oppressore" thành Tiếng Việt

kẻ áp bức, kẻ đàn áp là các bản dịch hàng đầu của "oppressore" thành Tiếng Việt.

oppressore adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kẻ áp bức

    Ho scelto di incontrare i miei oppressori faccia a faccia!

    Tao đã chọn gặp mặt đối mặt những kẻ áp bức của mình!

  • kẻ đàn áp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oppressore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oppressore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch