Phép dịch "opporre" thành Tiếng Việt

đối chọi, đối kháng, đối lại là các bản dịch hàng đầu của "opporre" thành Tiếng Việt.

opporre verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đối chọi

  • đối kháng

    che si oppone a tutto quello che ci hanno insegnato sull'entropia.

    Nhưng có lực đối kháng trong vũ trụ

  • đối lại

  • đối lập

    Forse qualunque sia il suo opposto sta cercando di comunicare con me.

    Có lẽ là gì đó ở phe đối lập với Darkness đang gửi thông điệp cho em.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opporre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "opporre" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hướng nguợc
  • chống đối · ngược nhau · điều ngược lại · điều trái lại · đối lập · đối nhau
Thêm

Bản dịch "opporre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch