Phép dịch "omicida" thành Tiếng Việt

giết người, kẻ giết người, tên sát nhân là các bản dịch hàng đầu của "omicida" thành Tiếng Việt.

omicida adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giết người

    noun

    Un omicida non si sarebbe mai esibito di fronte a una finestra aperta.

    Một kẻ giết người sẽ không khoe khoang tội ác của mình trước một cái cửa sổ mở.

  • kẻ giết người

    noun

    Un omicida non si sarebbe mai esibito di fronte a una finestra aperta.

    Một kẻ giết người sẽ không khoe khoang tội ác của mình trước một cái cửa sổ mở.

  • tên sát nhân

    Credi che io sia un omicida di massa?

    Mẹ nghĩ con là tên sát nhân sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " omicida " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "omicida" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "omicida" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch