Phép dịch "omettere" thành Tiếng Việt

bỏ quên, bỏ sót, bỏ đi là các bản dịch hàng đầu của "omettere" thành Tiếng Việt.

omettere verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bỏ quên

  • bỏ sót

    Questo è un dettaglio minore in questi giornali che sembrano aver omesso.

    Đó là một chi tiết nhỏ mà những tờ báo này dường như đã bỏ sót.

  • bỏ đi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " omettere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "omettere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch