Phép dịch "omicidio" thành Tiếng Việt
ám sát, giết người, giết là các bản dịch hàng đầu của "omicidio" thành Tiếng Việt.
omicidio
noun
masculine
ngữ pháp
L'uccisione di una persona in modo intenzionale o con premeditazione.
-
ám sát
nounLa Macchina ha trovato l'obiettivo di un omicidio.
Máy tìm thấy một người đàn ông là mục tiêu ám sát.
-
giết người
nounI giudici si stanno scambiando opinioni riguardo al caso del barbaro omicidio.
Quan tòa đang trao đổi ý kiến với nhau về vụ án giết người man rợ đó.
-
giết
nounI giudici si stanno scambiando opinioni riguardo al caso del barbaro omicidio.
Quan tòa đang trao đổi ý kiến với nhau về vụ án giết người man rợ đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự giết người
- vụ giết người
- vụ ám sát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " omicidio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "omicidio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ngộ sát
-
tội giết người · tội ngộ sát
-
Giết người
Thêm ví dụ
Thêm