Phép dịch "omissione" thành Tiếng Việt
sự bỏ quên, sự bỏ sót, sự bỏ đi là các bản dịch hàng đầu của "omissione" thành Tiếng Việt.
omissione
noun
feminine
ngữ pháp
Mancato adempimento di un determinato dovere o obbligo previsto dalla legge o da un contratto.
-
sự bỏ quên
-
sự bỏ sót
-
sự bỏ đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " omissione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm