Phép dịch "oltrepassare" thành Tiếng Việt
vượt, vượt quá là các bản dịch hàng đầu của "oltrepassare" thành Tiếng Việt.
oltrepassare
verb
ngữ pháp
Passare davanti a un altra vettura della strada. [..]
-
vượt
Non ti avevo detto di non oltrepassare quel pilastro?
Tôi nói, hàng của cô không thể vượt qua cái cột đó được.
-
vượt quá
Non vorrei oltrepassare il limite, ma correrò il rischio.
Tôi không muốn vượt quá chính mình, nhưng tôi sẽ có một cơ hội.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oltrepassare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm