Phép dịch "occhiaia" thành Tiếng Việt

hốc mắt là bản dịch của "occhiaia" thành Tiếng Việt.

occhiaia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hốc mắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " occhiaia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "occhiaia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch