Phép dịch "occasionale" thành Tiếng Việt

cơ hội, ngẫu nhiên, tình cờ là các bản dịch hàng đầu của "occasionale" thành Tiếng Việt.

occasionale adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cơ hội

    noun
  • ngẫu nhiên

    adjective adverb

    Per esempio, a differenza di un mal di testa occasionale, l’emicrania si manifesta seguendo uno schema ricorrente.

    Chẳng hạn, chứng đau đầu thông thường thì xảy ra một cách ngẫu nhiên, còn chứng đau nửa đầu thì có chu kỳ tái diễn.

  • tình cờ

    Dormivo per strada, nei parchi o a casa di amici occasionali.

    Tôi ngủ ngoài đường, trong công viên hay nhà của những người bạn tình cờ mới quen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " occasionale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "occasionale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch