Phép dịch "occhiello" thành Tiếng Việt
khuyết áo, lỗ khuy, lỗ xâu là các bản dịch hàng đầu của "occhiello" thành Tiếng Việt.
occhiello
noun
masculine
ngữ pháp
-
khuyết áo
-
lỗ khuy
-
lỗ xâu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " occhiello " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm