Phép dịch "numismatica" thành Tiếng Việt
Hóa tệ học là bản dịch của "numismatica" thành Tiếng Việt.
numismatica
noun
feminine
ngữ pháp
-
Hóa tệ học
studio della moneta e della sua storia
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " numismatica " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm