Phép dịch "nubile" thành Tiếng Việt
chưa kết hôn, không chồng, độc thân là các bản dịch hàng đầu của "nubile" thành Tiếng Việt.
nubile
adjective
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
-
chưa kết hôn
Nubile, ha a che fare tutti i giorni con la morte... sola.
Chưa kết hôn, thiết thực về cái chết, một mình.
-
không chồng
-
độc thân
adjectiveVi avrebbero predicato per tre mesi quattro sorelle nubili, per vedere quale sarebbe stato l’effetto sul territorio.
Bốn chị độc thân sẽ thử làm việc ở đó trong ba tháng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nubile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nubile" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tên thời con gái
Thêm ví dụ
Thêm