Phép dịch "nucleare" thành Tiếng Việt
có nhân, hạt nhân là các bản dịch hàng đầu của "nucleare" thành Tiếng Việt.
nucleare
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
có nhân
-
hạt nhân
adjective nounLa tesi che va contro il nucleare e'emotiva.
Lí lẽ chống lại năng lượng hạt nhân chỉ là cảm tính thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nucleare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nucleare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chiến tranh hạt nhân
-
Tàu ngầm hạt nhân
-
Lò phản ứng nước áp lực
-
Lò phản ứng nước nhẹ
-
Phản ứng tổng hợp hạt nhân
-
Vũ khí hạt nhân · vũ khí hạt nhân
-
Vật lý hạt nhân · vật lý hạt nhân
-
Phản ứng hạt nhân · phản ứng hạt nhân
Thêm ví dụ
Thêm