Phép dịch "nube" thành Tiếng Việt
mây, đám mây, mày là các bản dịch hàng đầu của "nube" thành Tiếng Việt.
nube
noun
feminine
ngữ pháp
-
mây
nounLe nubi minacciose si stavano avvicinando, così siamo entrati.
Mây đen kéo tới gần, nên chúng tôi đi vào trong.
-
đám mây
Poi, quando le nubi se ne andarono, la temperatura precipitò.
Rồi, khi các đám mây tan đi thì nhiệt độ tụt xuống nhanh.
-
mày
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nube " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "nube"
Các cụm từ tương tự như "nube" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mây dạ quang
-
Đám mây tường
-
Đám mây phân tử
Thêm ví dụ
Thêm