Phép dịch "nominale" thành Tiếng Việt

chỉ có tên, danh, danh nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "nominale" thành Tiếng Việt.

nominale adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chỉ có tên

  • danh

    noun

    È conosciuto per avere scritto diverse opere in difesa del cristianesimo nominale.

    Ông nổi tiếng nhờ một số tác phẩm bênh vực đạo Đấng Christ trên danh nghĩa.

  • danh nghĩa

    noun

    È conosciuto per avere scritto diverse opere in difesa del cristianesimo nominale.

    Ông nổi tiếng nhờ một số tác phẩm bênh vực đạo Đấng Christ trên danh nghĩa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • danh từ
    • tên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nominale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nominale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nominale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch