Phép dịch "nomina" thành Tiếng Việt

sự bổ nhiệm là bản dịch của "nomina" thành Tiếng Việt.

nomina noun verb feminine ngữ pháp

Assegnazione ufficiale di un ufficio, un incarico, una dignità.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự bổ nhiệm

    Rappresenta circa il 10% dei delegati che ci servono per la nomina.

    Gần 10% số đại cử tri chúng tôi cần cho sự bổ nhiệm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nomina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nomina" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bổ nhiệm · chỉ định · chọn · gọi tên · nói đến · đặt tên · đề cập
Thêm

Bản dịch "nomina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch