Phép dịch "nomignolo" thành Tiếng Việt

biệt danh, tên gọi đùa, tên lóng là các bản dịch hàng đầu của "nomignolo" thành Tiếng Việt.

nomignolo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biệt danh

    Dovete sapere che mi ha appioppato un nomignolo davvero spiritoso.

    Cô ấy đặt cho tôi một biệt danh rất hay ho...

  • tên gọi đùa

  • tên lóng

  • tục danh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nomignolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nomignolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch