Phép dịch "non" thành Tiếng Việt

không, cấm, chẳng là các bản dịch hàng đầu của "non" thành Tiếng Việt.

non adverb ngữ pháp

Parte verbale necessaria per negare un verbo e renderlo quindi negativo

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • không

    pronoun

    Tom non è chiaramente felice di essere qui.

    Tom rõ ràng là không vui khi ở đây.

  • cấm

    determiner

    I miei vedranno che non ho più l'auto e mi metteranno in castigo.

    Ba mẹ tao sẽ biết chiếc xe bị xích và tao sẽ bị cấm cửa.

  • chẳng

    adverb

    Nella mia città non c'è nessuna scuola per imparare l'esperanto.

    Trong thành phố của tôi, chẳng có trường nào dạy Quốc tế ngữ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đừng
    • không phải
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " non " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "non" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "non" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch