Phép dịch "morso" thành Tiếng Việt

hàm thiếc, miếng, sự cắn là các bản dịch hàng đầu của "morso" thành Tiếng Việt.

morso verb noun masculine ngữ pháp

L'atto del mordere. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hàm thiếc

    Secondo lui, le briglie e il morso avevano un significato spirituale.

    Đối với ông, bộ yên cương và hàm thiếc ngựa là điều thuộc linh.

  • miếng

    adjective

    Un piccolo morso riempie Io stomaco di un uomo adulto.

    Một miếng nhỏ cũng đủ no cho một người lớn.

  • sự cắn

  • Cắn

    Quando mordo, questo dente mi fa male.

    Khi tôi cắn, cái răng này làm tôi đau.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " morso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "morso" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "morso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch