Phép dịch "morso" thành Tiếng Việt
hàm thiếc, miếng, sự cắn là các bản dịch hàng đầu của "morso" thành Tiếng Việt.
morso
verb
noun
masculine
ngữ pháp
L'atto del mordere. [..]
-
hàm thiếc
Secondo lui, le briglie e il morso avevano un significato spirituale.
Đối với ông, bộ yên cương và hàm thiếc ngựa là điều thuộc linh.
-
miếng
adjectiveUn piccolo morso riempie Io stomaco di un uomo adulto.
Một miếng nhỏ cũng đủ no cho một người lớn.
-
sự cắn
-
Cắn
Quando mordo, questo dente mi fa male.
Khi tôi cắn, cái răng này làm tôi đau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " morso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "morso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
morse
-
mỏ cặp · êtô
-
Mã Morse
-
cản · cắn · ăn mòn
-
Sốt chuột cắn
-
Rắn cắn
-
Samuel Morse
-
mã morse
Thêm ví dụ
Thêm