Phép dịch "morse" thành Tiếng Việt

morse là bản dịch của "morse" thành Tiếng Việt.

morse noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • morse

    Hai trovato qualcosa con quel codice morse?

    Vụ mã Morse có gì tiến triển không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " morse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "morse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "morse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch