Phép dịch "morse" thành Tiếng Việt
morse là bản dịch của "morse" thành Tiếng Việt.
morse
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
morse
Hai trovato qualcosa con quel codice morse?
Vụ mã Morse có gì tiến triển không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " morse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "morse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cắn · hàm thiếc · miếng · sự cắn
-
mỏ cặp · êtô
-
Mã Morse
-
cản · cắn · ăn mòn
-
Sốt chuột cắn
-
Rắn cắn
-
Samuel Morse
-
mã morse
Thêm ví dụ
Thêm