Phép dịch "morsicare" thành Tiếng Việt
cắn, cản là các bản dịch hàng đầu của "morsicare" thành Tiếng Việt.
morsicare
verb
ngữ pháp
Afferrare qualcosa con i denti.
-
cắn
verbL'ha soltanto... morsicato un po'.
Nó chỉ cắn 1 chút thôi.
-
cản
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " morsicare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "morsicare"
Thêm ví dụ
Thêm