Phép dịch "miseria" thành Tiếng Việt

cảnh cơ cực, cảnh nghèo nàn, món tiền nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "miseria" thành Tiếng Việt.

miseria noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cảnh cơ cực

  • cảnh nghèo nàn

    Nonostante l’immensa ricchezza del sottosuolo, tutt’intorno a noi c’è solo miseria.

    Cảnh nghèo nàn xung quanh chúng tôi thật tương phản với sự dồi dào của nguồn khoáng sản dưới lòng đất nơi đây.

  • món tiền nhỏ

  • sự khốn khổ

    Questo può solo portare miseria.

    Điều đó chỉ có thể mang đến sự khốn khổ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " miseria " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "miseria" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "miseria" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch