Phép dịch "miscuglio" thành Tiếng Việt
mớ hỗn hợp, sự pha trộn, sự trộn lẫn là các bản dịch hàng đầu của "miscuglio" thành Tiếng Việt.
miscuglio
noun
masculine
ngữ pháp
-
mớ hỗn hợp
-
sự pha trộn
Il risultato di questa nuova strategia fu un miscuglio di cristianesimo e filosofia pagana.
Chiêu sách mới này đưa đến sự pha trộn giữa đạo lý Ki-tô giáo với triết lý ngoại giáo.
-
sự trộn lẫn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " miscuglio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm