Phép dịch "miserabile" thành Tiếng Việt
cùng khổ, khốn khổ, đáng khinh là các bản dịch hàng đầu của "miserabile" thành Tiếng Việt.
miserabile
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
cùng khổ
-
khốn khổ
adjectiveHo liberato la sua abbietta testa dalle sue miserabili spalle.
Ta thả cái đầu đáng thương của hắn khỏi đôi vai khốn khổ đó rồi.
-
đáng khinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " miserabile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "miserabile" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Con luôn luôn sống trong sự ngạc nhiên thánh thiện khi cảm nghiệm Chúa đang đến với con. Lạy Chúa, Thiên Chúa của ngai tòa đáng kính sợ; Chúa xuống nơi lưu đầy khốn khổ này để viếng thăm kẻ h
-
Những người khốn khổ
Thêm ví dụ
Thêm