Phép dịch "miscelatore" thành Tiếng Việt

bộ trộn, máy trộn là các bản dịch hàng đầu của "miscelatore" thành Tiếng Việt.

miscelatore adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bộ trộn

  • máy trộn

    Bank farà una verifica delle impronte sul miscelatore.

    Bank sắp kiểm tra dấu tay trên cái máy trộn bài đấy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " miscelatore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "miscelatore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch