Phép dịch "minuzioso" thành Tiếng Việt
cặn kẽ, hoàn toàn, tỉ mỉ là các bản dịch hàng đầu của "minuzioso" thành Tiếng Việt.
minuzioso
adjective
masculine
ngữ pháp
-
cặn kẽ
adjective -
hoàn toàn
adjective -
tỉ mỉ
adjectiveGli appunti di tua madre sulla composizione genetica di Vincent sono davvero minuziosi.
Đoạn ghi chú của mẹ cô là về việc bổ sung gen của Vincent cực kì tỉ mỉ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " minuzioso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm