Phép dịch "minuto" thành Tiếng Việt

phút, cặn kẽ, một lát là các bản dịch hàng đầu của "minuto" thành Tiếng Việt.

minuto adjective noun masculine ngữ pháp

Unità di tempo uguale a sessanta secondi o a un sessantesimo di un'ora. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phút

    noun

    unità di misura del tempo [..]

    Il treno ha dieci minuti di ritardo oggi.

    Tầu hỏa hôm nay chậm 10 phút.

  • cặn kẽ

    adjective

    Invita gli insegnanti a immergersi in un blocco scritturale per 10–15 minuti.

    Mời giảng viên nghiên cứu kỹ và cặn kẽ một đoạn thánh thư trong 10–15 phút .

  • một lát

    noun

    Capo, perché non lo lasci a me per un paio di minuti?

    Sao anh không để tôi ở riêng với cậu ta một lát, sếp?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • một lúc
    • sự bán lẻ
    • tỉ mỉ
    • vặt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " minuto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "minuto"

Các cụm từ tương tự như "minuto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "minuto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch