Phép dịch "minuta" thành Tiếng Việt
bản nháp, nháp là các bản dịch hàng đầu của "minuta" thành Tiếng Việt.
minuta
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
Versione preliminare di un lavoro scritto.
-
bản nháp
-
nháp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " minuta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "minuta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Calidris minuta
-
số vòng quay
-
cặn kẽ · một lát · một lúc · phút · sự bán lẻ · tỉ mỉ · vặt
-
Chỉ số APM
-
phút ánh sáng
Thêm ví dụ
Thêm