Phép dịch "miocardio" thành Tiếng Việt

cơ tim, Cơ tim là các bản dịch hàng đầu của "miocardio" thành Tiếng Việt.

miocardio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cơ tim

    Charles Wynn e'morto per infarto del miocardio, causato da 9 mg di aconitina.

    Charles Wynn vì bị nhồi máu cơ tim bởi 9 milligram aconitine

  • Cơ tim

    muscolo cardiaco, è l'involucro muscolare del cuore

    Charles Wynn e'morto per infarto del miocardio, causato da 9 mg di aconitina.

    Charles Wynn vì bị nhồi máu cơ tim bởi 9 milligram aconitine

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " miocardio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "miocardio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "miocardio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch