Phép dịch "meta" thành Tiếng Việt

đích, bàn thắng, mục đích là các bản dịch hàng đầu của "meta" thành Tiếng Việt.

meta noun masculine feminine ngữ pháp

Il finale di qualcosa; un obbiettivo/obiettivo che deve o dovrà essere compiuto. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đích

    noun

    Sentivo di non avere una meta o una direzione concreta nella mia vita.

    Tôi cảm thấy đã không có một mục đích hoặc hướng đi nào trong cuộc sống của mình.

  • bàn thắng

    Quella meta venne annullata per l'evidente, illegale e selvaggio attacco al mio naso.

    Bàn thắng đó không được tính bởi vì em chơi sai luật, ác ý và làm bể mũi người khác.

  • mục đích

    noun

    Sentivo di non avere una meta o una direzione concreta nella mia vita.

    Tôi cảm thấy đã không có một mục đích hoặc hướng đi nào trong cuộc sống của mình.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nơi gửi tới
    • nơi đi tới
    • nửa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Meta proper

Meta (NA) [..]

+ Thêm

"Meta" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Meta trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "meta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "meta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch