Phép dịch "menare" thành Tiếng Việt

dẫn, dắt, đánh là các bản dịch hàng đầu của "menare" thành Tiếng Việt.

menare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dẫn

    verb

    La comunicazione di base è una sfida, a meno che non vi servano indicazioni.

    Điều đó gây khó khăn đối với giao tiếp thông thường, trừ phi bạn cần sự chỉ dẫn.

  • dắt

  • đánh

    verb

    Sputa, mena cazzotti e ti caga in testa.

    Biết lăng mạ, đánh đập và văng tục.

  • đưa

    verb

    A mio modo di vedere, far finta di non vedere non è meno grave che lasciarsi corrompere apertamente.

    Trong mắt tôi, tội lỗi của việc nhắm mắt đưa chân cũng lớn như tội tham nhũng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " menare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "menare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "menare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch